學華語Kaori Dict

占卜

zhān

ㄓㄢ ㄅㄨˇ

CHIÊM BỐC

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    占卜術算是一種魔法嗎?

    zhānbǔ shù suànshì yīzhǒng mófǎ ma?

    Chiêm tinh học có thể coi là một loại phép thuật không?

  • 2

    從前有個占卜師告訴哥倫布他將來會成名。哥倫布聽到了,就生氣地要求退錢:「這麼簡單的事實,就連三歲小孩也懂!」

    cóngqián yǒu gě zhānbǔ Shī gàosu Gēlúnbù tā jiānglái huì chéngmíng。 Gēlúnbù tīngdào le, jiù shēngqì de yāoqiú tuìqián: 「 zhème jiǎndān de shìshí, jiù lián sān suì xiǎohái yě dǒng! 」

    Trước đây có một người xem tướng từng nói với哥伦布 rằng ông sẽ trở nên nổi tiếng.哥伦布 nghe rồi tức giận đòi hoàn tiền: "Việc đơn giản như thế này, ngay cả trẻ con ba tuổi cũng hiểu!"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占卜 nghĩa là gì? · Kaori Dict