學華語Kaori Dict

zhàn

ㄓㄢˋ

CHIẾM

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.chiếm giữ
  2. 2.chiếm đóng
  3. 3.chiếm

Cách đọc khác:zhànbiến thể của 占[zhan4]zhānquan sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Khách du lịch chiếm hơn một nửa

  • 2

    他要去圖書館占位。

    tā yào qù túshūguǎn zhàn wèi。

    Anh ấy muốn đến thư viện để giành chỗ.

  • 3

    你覺得繞路的司機占所有的出租車司機的百分之多少?

    nǐ juéde ràolù de sījī zhàn suǒyǒu de chūzūchē sījī de bǎifēnzhī duōshao?

    Theo bạn, tỷ lệ bao nhiêu phần trăm tài xế taxi làm đường vòng bất hợp pháp chiếm trong tổng số tài xế taxi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占 nghĩa là gì? · Kaori Dict