學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đoánmáy dịch

zhànCHIẾM

  1. 1.chiếm giữ
  2. 2.chiếm đóng
  3. 3.chiếm

zhànCHIẾM

  1. 1.biến thể của 占[zhan4]

zhānCHIÊM

  1. 1.quan sát
  2. 2.bói toán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

占 (会意。从卜,从口。以口问卜。本义推测吉凶,即察看甲骨的裂纹或蓍草排列的情况取兆推测吉凶) 同本义 占,视兆问也。--《说文》 未占有孚。--《易·萃》 极数知来之谓占。--《易·系辞》 三人占。--《书·洪范》 占者三人。--《仪礼·士丧礼》。注三人,掌玉兆、瓦兆、原兆者也。” 占衿兆。--《荀子·王制》 以制器者尚其象,以卜筮者尚其占。--《易·系辞上》 史苏占之,曰不吉。--《左传·僖公十五年》 又如占旺相(占卜时运);占人(掌占卜的官员);占工(占者。占家。专门从事占卜的人);占术(占卜 占(佔)zhàn ⒈据有,夺取~据。~有。~领。攻~。 ⒉处于某种地位或情况~优势∠格率~百分之九十九以上。 占zhān迷信者用龟甲、铜钱或竹签等所谓"算命、推算吉凶"的一种活动~卦、~卜等都是骗人的把戏。 占tiē 1.戏曲角色行当。次要的旦角。原为"贴"字的简写,如明沈采所作传奇《千金记》第六出扮演漂母的角色,富春堂刊本作"贴旦",或简作"贴",《六十种曲》本写作"占 旦",或作"占"。近代戏曲里,"旦行"也可称为"占行"。 占chān 1.见"占占"。 占diān 1.见"占俲"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nói 口; dấu hiệu ⺊

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 占 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict