- 1.dẫn đầu
- 2.chiếm thế thượng phong

例句Câu ví dụ
- 1
目前誰占上風?
mùqián shéi zhànshàngfēng?
Ai đang có lợi thế lúc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.