學華語Kaori Dict

佔上風

giản thể: 占上风

zhànshàngfēng

ㄓㄢˋ ㄕㄤˋ ㄈㄥ

CHIẾM THƯỢNG PHONG

TOCFL 7
  1. 1.dẫn đầu
  2. 2.chiếm thế thượng phong

例句Câu ví dụ

  • 1

    目前誰占上風?

    mùqián shéi zhànshàngfēng?

    Ai đang có lợi thế lúc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占上风 nghĩa là gì? · Kaori Dict