學華語Kaori Dict

佔用

giản thể: 占用

zhànyòng

ㄓㄢˋ ㄩㄥˋ

CHIẾM DỤNG

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    試衣室正在占用著。

    shìyī shì zhèngzài zhànyòng zhe。

    Phòng thử đồ đang được sử dụng

  • 2

    能否占用您一點時間?

    néngfǒu zhànyòng nín yīdiǎn shíjiān?

    Liệu anh có thể dành cho em một chút thời gian không

  • 3

    那麼多的工作已經把時間全占用了。

    nàme duō de gōngzuò yǐjīng bǎ shíjiān quán zhànyòng le。

    Bấy nhiêu việc đã chiếm hết cả thì giờ rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佔用 nghĩa là gì? · Kaori Dict