學華語Kaori Dict

佔有

giản thể: 占有

zhànyǒu

ㄓㄢˋ ㄧㄡˇ

CHIẾM HỮU

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.
  2. 2.sở hữu
  3. 3.nắm giữ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chiếm
  2. 5.chiếm giữ
  3. 6.chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他占有很多財產。

    tā zhàn yǒu hěn duō cái chǎn

    Anh ấy sở hữu nhiều tài sản

  • 2

    我國的半導體產業在全球市場占有舉足輕重的地位。

    wǒguó de bàndǎotǐ chǎnyè zài quánqiú shìchǎng zhànyǒu jǔzúqīngzhòng de dìwèi。

    Ngành công nghiệp bán dẫn của nước ta có vị trí quan trọng trong thị trường toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佔有 nghĩa là gì? · Kaori Dict