- 1.có
- 2.sở hữu
- 3.nắm giữ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chiếm
- 5.chiếm giữ
- 6.chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他占有很多財產。
tā zhàn yǒu hěn duō cái chǎn
Anh ấy sở hữu nhiều tài sản
- 2
我國的半導體產業在全球市場占有舉足輕重的地位。
wǒguó de bàndǎotǐ chǎnyè zài quánqiú shìchǎng zhànyǒu jǔzúqīngzhòng de dìwèi。
Ngành công nghiệp bán dẫn của nước ta có vị trí quan trọng trong thị trường toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.