字義Nghĩa
ketonemáy dịch
tóngĐỒNG
- 1.xeton
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酮〈名〉 一类有机化合物(如丙酮) 但不如醛活泼 酮tóng有机化合物的一类,通式r-co-r'。许多酮具有工业价值,其中的丙酮是优良的溶剂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 同 [tóng] chỉ âm.
hóa học
組詞Từ chứa chữ này
- 酮基nhóm xeton
- 酮糖ketose, monosaccharid chứa nhóm ketone
- 丙酮acetone CH3COCH
- 孕酮progesterone
- 甾酮steron (steroid chứa nhóm ketone)
- 睾酮testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
- 硅酮silicone
- 莰酮camphor C10H16O