學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硅酮
硅酮
guī
tóng
[ㄍㄨㄟ ㄊㄨㄥˊ]
KHUÊ ĐỒNG
1.
silicone
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
硅
guī
silic (hóa học)
酮
tóng
xeton
丙酮
bǐngtóng
acetone CH3COCH
孕酮
yùntóng
progesterone
甾酮
zāitóng
steron (steroid chứa nhóm ketone)
睾酮
gāotóng
testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
硅棒
guībàng
thanh silic
硅沙
guīshā
cát silic
逐字解
Từng chữ trong từ
硅
khuê
silic (nguyên tố 14, Si)
酮
đồng
ketone
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硅酮 nghĩa là gì? · Kaori Dict