學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硅
硅
guī
[ㄍㄨㄟ]
KHUÊ
1.
silic (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
硅棒
guībàng
thanh silic
硅沙
guīshā
cát silic
硅片
guīpiàn
chip silicon
硅石
guīshí
đá silic
硅脂
guīzhī
mỡ silicone
硅膠
guījiāo
gel silica
硅藻
guīzǎo
tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
硅谷
Guīgǔ
Thung lũng Silicon
逐字解
Từng chữ trong từ
硅
khuê
silic (nguyên tố 14, Si)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貴
guì
đắt
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
歸
guī
trở về
跪
guì
quỳ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
亀
guī
biến thể cũ của 龜|龟[gui1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硅 nghĩa là gì? · Kaori Dict