學華語Kaori Dict

guì

ㄍㄨㄟˋ

QUỴ

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跪在地上。

    tā guì zài dì shang

    Anh ấy quỳ xuống đất

  • 2

    瑪麗跪了下來。

    Mǎlì guì le xiàlai。

    Mary cúi xuống

  • 3

    我們都跪了下來祈禱。

    wǒmen dōu guì le xiàlai qídǎo。

    Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跪 nghĩa là gì? · Kaori Dict