學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跪乳
跪乳
guì
rǔ
[ㄍㄨㄟˋ ㄖㄨˇ]
QUỴ NHŨ
1.
(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跪
guì
quỳ
乳製品
rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
跪拜
guìbài
khấu đầu
哺乳動物
bǔrǔdòngwù
động vật có vú
乳
rǔ
vú
下乳
xiàrǔ
thúc đẩy tiết sữa (Đông y)
下跪
xiàguì
quỳ xuống
逐字解
Từng chữ trong từ
跪
quỵ, quỳ
cúi gối
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歸入
guīrù
phân vào loại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跪乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict