- 1.động vật có vú

例句Câu ví dụ
- 1
鯨魚是哺乳動物。
jīngyú shì bǔrǔdòngwù。
Khủng long là động vật có vú
- 2
牛是一種反芻類的哺乳動物。
niú shì yīzhǒng fǎnchú lèi de bǔrǔdòngwù。
Trâu là một loài động vật ăn cỏ thuộc bộ thú.
- 3
鯨魚不是魚,而是哺乳動物。
jīngyú bùshì yú, érshì bǔrǔdòngwù。
Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.