學華語Kaori Dict

哺乳動物

giản thể: 哺乳动物

dòng

ㄅㄨˇ ㄖㄨˇ ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ

BÚ NHŨ ĐỘNG VẬT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    鯨魚是哺乳動物。

    jīngyú shì bǔrǔdòngwù。

    Khủng long là động vật có vú

  • 2

    牛是一種反芻類的哺乳動物。

    niú shì yīzhǒng fǎnchú lèi de bǔrǔdòngwù。

    Trâu là một loài động vật ăn cỏ thuộc bộ thú.

  • 3

    鯨魚不是魚,而是哺乳動物。

    jīngyú bùshì yú, érshì bǔrǔdòngwù。

    Cá voi không phải là cá, mà là động vật có vú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哺乳动物 nghĩa là gì? · Kaori Dict