字義Nghĩa
cúi gốimáy dịch
guìQUỴ
- 1.quỳ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跪〈动〉 (形声。从足,危声。本义屈膝,单膝或双膝着地,臀部抬起,伸直腰股) 同本义 跪,拜也。--《说文》 跪,两膝拄地所以拜也。--《说文通训定声》 仲宣跪而称曰。--《文选·谢庄·月赋》 (乐羊子)一年来归,妻跪问其故。--《后汉书·列女传》 秦王色挠,长跪而谢之。--《战国策·魏策》 遥望老子杖藜而来,先生且喜且愕,舍狼而前,跪拜啼泣。--马中锡《中山狼传》 又如授立不跪;长跪,半跪;跪拜;跪射;跪下祈祷;跪香拜佛(为长辈祈福寿的一种拜佛仪式) 指足 门者刖跪。--《韩非子·内储说下》 又如蟹六跪( 跪guì屈膝一个或两个,使膝盖着地~下。~着。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跪拜khấu đầu
- 跪下quỳ xuống
- 跪乳
- 跪伏thu mình (của động vật)
- 跪倒quỳ xuống
- 跪叩khấu đầu
- 跪毯thảm cầu nguyện
- 跪禱quỳ cầu nguyện
- 跪坐跪坐 — ngồi gối, chân gập lại dưới mông, mông đặt trên gót chân
- 跪地求饒quỳ xuống cầu xin tha thứ
- 下跪quỳ xuống
- 罰跪bị phạt quỳ trong thời gian dài
- 長跪quỳ như cầu nguyện (không ngồi lên gót chân)
- 滑跪滑跪 — (cầu thủ bóng đá) lùi người sau khi ghi bàn; (thông tục) quỳ gối xin lỗi hoặc đầu hàng (thường mang ý nghĩa ẩn dụ)
- 三跪九叩quỳ ba lần và khấu đầu chín lần (nghi thức trang trọng khi yết kiến hoàng đế)