學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跪叩
跪叩
guì
kòu
[ㄍㄨㄟˋ ㄎㄡˋ]
QUỴ KHẤU
1.
khấu đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跪
guì
quỳ
叩
kòu
gõ
跪拜
guìbài
khấu đầu
敂
kòu
biến thể cũ của 叩[kou4]
下跪
xiàguì
quỳ xuống
叩問
kòuwèn
hỏi thăm
叩應
kòuyìng
cuộc gọi vào (từ mượn)
叩拜
kòubài
cúi chào; khấu đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
跪
quỵ, quỳ
cúi gối
叩
khấu
gõ, hỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歸口
guīkǒu
quay về nghề nghiệp ban đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跪叩 nghĩa là gì? · Kaori Dict