字義Nghĩa
gõ, hỏimáy dịch
kòuKHẤU
- 1.gõ
- 2.dập đầu
kòuKHẤU
- 1.biến thể cũ của 叩[kou4]
- 2.gõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叩 (《说文》无叩”字,只有敂”字。《说文》敂,击也。从攴,句声。读若扣。”从攴”,表示与击打有关。本义击,敲打) 同本义 叩石垦壤。--《列子·汤问》 凡四方之宾客,敂关则为之告。--《周礼·地官·司关》 扣之,其声清扬而远闻。--《荀子·法行》 以杖叩其胫。--《论语·宪问》 眾者叩舟。--《淮南子·说林》 以杖叩狼。--马中锡《中山狼传》 娘以指叩门扉。--明·归有光《项脊轩志》 又如叩胫(以杖棍击胫骨。是惩罚的一种方式);叩门扉(敲打门扉);叩心(捶胸。表示悔恨交加的样子);叩门(敲门) 叩kòu ⒈敲,打~门。 ⒉磕~头(旧时的一种跪拜礼。也写作"扣头")。 ⒊问,询问~问。 ⒋〈古〉通"扣"。拉住,牵住~马。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nghiêng người cúi gối
組詞Từ chứa chữ này
- 叩問hỏi thăm
- 叩應cuộc gọi vào (từ mượn)
- 叩拜cúi chào; khấu đầu
- 叩球đập bóng (bóng chuyền)
- 叩見khấu đầu chào
- 叩謁thăm viếng (đặc biệt là cấp trên)
- 叩門gõ cửa
- 叩關gõ cổng (cách nói cổ)
- 叩頭khấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)
- 叩首khấu đầu
- 跪叩khấu đầu
- 三跪九叩quỳ ba lần và khấu đầu chín lần (nghi thức trang trọng khi yết kiến hoàng đế)