- 1.gõ cổng (cách nói cổ)
- 2.tiếp cận
- 3.xâm lược
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tấn công khung thành (thể thao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.