學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叩問
叩問
giản thể:
叩问
kòu
wèn
[ㄎㄡˋ ㄨㄣˋ]
KHẤU VẤN
1.
(văn học) hỏi
2.
hỏi thăm
3.
chất vấn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
問題
wèntí
câu hỏi
問
wèn
hỏi; thắc mắc
請問
qǐngwèn
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
訪問
fǎngwèn
thăm
提問
tíwèn
đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn
學問
xuéwèn
học vấn
問路
wènlù
hỏi đường
疑問
yíwèn
câu hỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
叩
khấu
gõ, hỏi
問
vấn
hỏi, tìm hiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
口吻
kǒuwěn
tông giọng
扣問
kòuwèn
hỏi
記憶技巧
Mẹo nhớ
問
VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叩問 nghĩa là gì? · Kaori Dict