學華語Kaori Dict

口吻

kǒuwěn

ㄎㄡˇ ㄨㄣˇ

KHẨU VẪN

TOCFL 6
  1. 1.tông giọng
  2. 2.ngữ điệu
  3. 3.hàm ý trong giọng nói
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giọng (địa phương, v.v.)
  2. 5.mõm
  3. 6.môi
  4. 7.chỗ nhô ra trên mặt động vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位老師 ﹣ 這點從他說話的口吻就能看得出來。

    tā shì yī wèi lǎoshī ﹣ zhè diǎn cóng tā shuōhuà de kǒuwěn jiù néng kàndechū lái。

    Anh ấy là một giáo viên, điều này có thể nhìn thấy qua cách anh ấy nói.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict