學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhaimáy dịch

wěnVẪN

  1. 1.nụ hôn
  2. 2.hôn
  3. 3.miệng

wěnVẪN

  1. 1.biến thể của 吻[wen3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吻 (形声。从口,勿声。本义嘴唇) 同本义 吻,唇两角头边也。--《华严经音义》 黄吻澜漫赤。--左思《娇女诗》 遂鼓吻奋爪以向先生。--马中锡《中山狼传》 又如接吻;亲吻 嘴;口 使人之吻助己言谈。--《墨子·尚同中》 又如吻舌(吻唇。口和舌);吻吮(用口吹奏);吻流(利口之辈);吻创(口疮);吻翰(口与笔);吻噤(闭口);吻儒(善谑利口的儒生) 语气;口气 指鸱吻。古建筑屋脊两端的装饰物 其制设吻者为殿,无吻者不为殿矣。--宋 吻(脗)wěn ⒈嘴唇接~。 ⒉用嘴唇接触〈表〉喜爱~ ~孩子的脸。 ⒊某些动物头端的突出部分或口器。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict