例句Câu ví dụ
- 1
接吻時最該注意的是什麼?歌手馬克斯拉貝回答了這個重要的問題。
jiēwěn shí zuì gāi zhùyì de shì shénme? gēshǒu Mǎkè Sī lā Bèi huídá le zhège zhòngyào de wèntí。
Trong lúc âu yếm, điều quan trọng nhất là gì? Ca sĩ Max Raabe đã trả lời câu hỏi quan trọng này
- 2
公交車上的這對情侶一直接吻。
gōngjiāochē shàng de zhè duì qínglǚ yīzhí jiēwěn。
Cặp đôi đang yêu trên xe buýt luôn hôn nhau.
- 3
他們並排坐在橡樹下,嚐到了接吻的滋味後,便無法停止彼此的愛意。
tāmen bìngpái zuò zài xiàngshù xià, cháng dàoliǎo jiēwěn de zīwèi hòu, biàn wúfǎ tíngzhǐ bǐcǐ de àiyì。
Họ ngồi bên nhau dưới gốc cây sồi, sau khi đã nếm trải cảm giác ngọt ngào của việc hôn nhau, thì không thể ngừng yêu thương nhau nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
