學華語Kaori Dict

吻痕

wěnhén

ㄨㄣˇ ㄏㄣˊ

VẪN NGÂN

  1. 1.vết hickey
  2. 2.vết cắn yêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我都跟你說過了,不要留吻痕!

    wǒ dōu gēn nǐ shuō guò le, bùyào liú wěnhén!

    Tôi đã nói với anh rồi, đừng để lại dấu môi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吻痕 nghĩa là gì? · Kaori Dict