學華語Kaori Dict

疤痕

hén

ㄅㄚ ㄏㄣˊ

BA NGÂN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的愛情留下的疤痕使我想起我們。

    nǐ de àiqíng liúxià de bāhén shǐ wǒ xiǎngqǐ wǒmen。

    Những vết sẹo do tình yêu để lại khiến tôi nhớ đến chúng ta

  • 2

    他額頭上的疤痕很醒目。

    tā étóu shàng de bāhén hěn xǐngmù。

    Vết sẹo trên trán anh rất nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疤痕 nghĩa là gì? · Kaori Dict