例句Câu ví dụ
- 1
你的愛情留下的疤痕使我想起我們。
nǐ de àiqíng liúxià de bāhén shǐ wǒ xiǎngqǐ wǒmen。
Những vết sẹo do tình yêu để lại khiến tôi nhớ đến chúng ta
- 2
他額頭上的疤痕很醒目。
tā étóu shàng de bāhén hěn xǐngmù。
Vết sẹo trên trán anh rất nổi bật
你的愛情留下的疤痕使我想起我們。
nǐ de àiqíng liúxià de bāhén shǐ wǒ xiǎngqǐ wǒmen。
Những vết sẹo do tình yêu để lại khiến tôi nhớ đến chúng ta
他額頭上的疤痕很醒目。
tā étóu shàng de bāhén hěn xǐngmù。
Vết sẹo trên trán anh rất nổi bật