學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vết sẹo, vết chaimáy dịch

BA

  1. 1.vết sẹo
  2. 2.vảy mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疤〈名〉 (形声。从疒,巴声。从疒”表示与疾病有关。本义疮疤) 同本义 器物上像疤的痕迹 疤瘌,疤拉 同疤” 疤瘌眼 疤 bā ①疮口或伤口长好后留下的痕迹伤~。 ②器物上留下的像疤的痕迹碗上有个~。笆 bā 用竹片或小树枝等编成的片状器物竹篱~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict