字義Nghĩa
vết sẹo, vết chaimáy dịch
bāBA
- 1.vết sẹo
- 2.vảy mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疤〈名〉 (形声。从疒,巴声。从疒”表示与疾病有关。本义疮疤) 同本义 器物上像疤的痕迹 疤瘌,疤拉 同疤” 疤瘌眼 疤 bā ①疮口或伤口长好后留下的痕迹伤~。 ②器物上留下的像疤的痕迹碗上有个~。笆 bā 用竹片或小树枝等编成的片状器物竹篱~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 疤痕vết sẹo
- 傷疤vết sẹo
- 刀疤vết sẹo do dao gây ra
- 瘡疤vết sẹo
- 節疤mấu; mắt gỗ
- 結疤hình thành sẹo
- 好了傷疤忘了疼quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)