學華語Kaori Dict

傷疤

giản thể: 伤疤

shāng

ㄕㄤ ㄅㄚ

THƯƠNG BA

TOCFL 7
  1. 1.vết sẹo
  2. 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還留著那起事故的傷疤。

    wǒ hái liú zhe nà qǐ shìgù de shāngbā。

    Tôi vẫn còn vết sẹo từ vụ tai nạn đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷疤 nghĩa là gì? · Kaori Dict