例句Câu ví dụ
- 1
我會留疤嗎?
wǒ huì liú bā ma?
Tôi có bị sẹo không
- 2
湯姆左眼下方有一個獨特的傷疤。
Tāngmǔ zuǒ yǎnxià fāng yǒu yīge dútè de shāngbā。
Tom có một vết sẹo đặc biệt dưới mắt trái.
我會留疤嗎?
wǒ huì liú bā ma?
Tôi có bị sẹo không
湯姆左眼下方有一個獨特的傷疤。
Tāngmǔ zuǒ yǎnxià fāng yǒu yīge dútè de shāngbā。
Tom có một vết sẹo đặc biệt dưới mắt trái.