學華語Kaori Dict

ㄅㄚ

BA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會留疤嗎?

    wǒ huì liú bā ma?

    Tôi có bị sẹo không

  • 2

    湯姆左眼下方有一個獨特的傷疤。

    Tāngmǔ zuǒ yǎnxià fāng yǒu yīge dútè de shāngbā。

    Tom có một vết sẹo đặc biệt dưới mắt trái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疤 nghĩa là gì? · Kaori Dict