吧
ba
[ㄅㄚ˙]
BA
HSK 1Aux
- 1.(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 2....phải không?
- 3....được chứ?
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4....tôi đoán.
Cách đọc khác:bā — quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.)biā — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
行,我們走吧。
xíng wǒ men zǒu ba
Được, chúng ta đi thôi.
- 2
我們一起吃飯吧。
wǒ men yī qǐ chī fàn ba
Chúng ta ăn tối cùng nhau đi
- 3
我們出去玩兒吧。
wǒ men chū qù wánr ba
Chúng ta ra ngoài chơi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.