學華語Kaori Dict

ba

ㄅㄚ˙

BA

HSK 1Aux
  1. 1.(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán)
  2. 2....phải không?
  3. 3....được chứ?
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4....tôi đoán.

Cách đọc khác:quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.)biāchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    行,我們走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.

  • 2

    我們一起吃飯吧。

    wǒ men yī qǐ chī fàn ba

    Chúng ta ăn tối cùng nhau đi

  • 3

    我們出去玩兒吧。

    wǒ men chū qù wánr ba

    Chúng ta ra ngoài chơi đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吧 nghĩa là gì? · Kaori Dict