學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ cuối câu nhấn mạnhmáy dịch

baBA

  1. 1.(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán)
  2. 2....phải không?
  3. 3....được chứ?

BA

  1. 1.quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.)
  2. 2.hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.)
  3. 3.(từ tượng thanh) bùm

biāBA

  1. 1.(từ tượng thanh) chụt!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吧 像东西爆烈或撞击的声音 吧 三老爷只顾吧着他的杂拌烟。--《死水微澜》 又如他吧了一口烟,才开始说明 吧 英语 bar 的译音,小酒馆,又称酒吧 吧 bā 象声词小木棍~的一声断了。又见·ba。 吧·ba 助词。 ①在句末表示商量、提议、请求、命令、同意或认可、疑问和带有揣测,不敢肯定等语气快走~、就这样~、你可能说过了~、他大概还没来~。 ②在句中表示停顿,带假设的语气说~,不好;不说~,也不好。又见bā。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

Ba; miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict