吧托
bātuō
[ㄅㄚ ㄊㄨㄛ]
BA THÁC
- 1.cô gái lừa đảo
- 2.phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.