學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吧唧吧唧
吧唧吧唧
bā
ji
bā
ji
[ㄅㄚ ㄐㄧ˙ ㄅㄚ ㄐㄧ˙]
BA TỨC BA TỨC
1.
(từ tượng thanh) âm chẹp miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吧
ba
...phải không?
酒吧
jiǔbā
quán bar
網吧
wǎngbā
quán Internet
吧
bā
quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.)
吧
biā
(từ tượng thanh) chụt!
唧
jī
(từ tượng thanh) bơm (nước)
吧主
bāzhǔ
quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn
吧務
bāwù
quản lý diễn đàn
逐字解
Từng chữ trong từ
吧
ba, và
từ cuối câu nhấn mạnh
唧
tức
tiếng kêu của côn trùng
吧
ba, và
từ cuối câu nhấn mạnh
唧
tức
tiếng kêu của côn trùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巴唧巴唧
bājibāji
biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]
記憶技巧
Mẹo nhớ
吧
BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吧唧吧唧 nghĩa là gì? · Kaori Dict