巴唧巴唧
bājibāji
[ㄅㄚ ㄐㄧ˙ ㄅㄚ ㄐㄧ˙]
BA TỨC BA TỨC
- 1.biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).