例句Câu ví dụ
- 1
她打了他一巴掌。
tā dǎ le tā yī bāzhang。
Cô ấy đã đánh anh ấy một cái tát
- 2
我想過扇你一巴掌。
wǒ xiǎng guò shān nǐ yī bāzhang。
Tôi muốn đánh bạn một cái tát
- 3
瑪麗給了湯姆的右臉一巴掌,然後踩了他的左腳。
Mǎlì gěi le Tāngmǔ de yòu liǎn yī bāzhang, ránhòu cǎi le tā de zuǒ jiǎo。
Mary đã đánh một cái vào má phải của Tom, rồi giẫm lên chân trái của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
