學華語Kaori Dict

巴掌

zhang

ㄅㄚ ㄓㄤ˙

BA CHƯỞNG

TOCFL 6
  1. 1.lòng bàn tay
  2. 2.lượng từ: cái tát

例句Câu ví dụ

  • 1

    她打了他一巴掌。

    tā dǎ le tā yī bāzhang。

    Cô ấy đã đánh anh ấy một cái tát

  • 2

    我想過扇你一巴掌。

    wǒ xiǎng guò shān nǐ yī bāzhang。

    Tôi muốn đánh bạn một cái tát

  • 3

    瑪麗給了湯姆的右臉一巴掌,然後踩了他的左腳。

    Mǎlì gěi le Tāngmǔ de yòu liǎn yī bāzhang, ránhòu cǎi le tā de zuǒ jiǎo。

    Mary đã đánh một cái vào má phải của Tom, rồi giẫm lên chân trái của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict