例句Câu ví dụ
- 1
巴士上人很多。
bā shì shàng rén hěn duō
Trên xe buýt có nhiều người
- 2
巴士還沒來。
bāshì hái méi lái。
Xe buýt chưa đến
- 3
巴士早了兩分鐘。
bāshì zǎo le liǎng fēnzhōng。
Xe buýt đến sớm hai phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
