學華語Kaori Dict

巴士

shì

ㄅㄚ ㄕˋ

BA SĨ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.xe buýt (từ mượn)
  2. 2.xe khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴士上人很多。

    bā shì shàng rén hěn duō

    Trên xe buýt có nhiều người

  • 2

    巴士還沒來。

    bāshì hái méi lái。

    Xe buýt chưa đến

  • 3

    巴士早了兩分鐘。

    bāshì zǎo le liǎng fēnzhōng。

    Xe buýt đến sớm hai phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴士 nghĩa là gì? · Kaori Dict