例句Câu ví dụ
- 1
八十了。
bāshí le。
Tám mươi rồi
- 2
他八十歲了。
tā bāshí suì le。
Ông ấy đã 80 tuổi
- 3
她八十一歲了。
tā bāshí yī suì le。
Cô ấy đã 81 tuổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
