把屎
bǎshǐ
[ㄅㄚˇ ㄕˇ]
BẢ THỈ
- 1.đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.