學華語Kaori Dict

shǐ

ㄕˇ

THỈ

TOCFL 6
  1. 1.phân; chất thải; cục phân
  2. 2.hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「什麼是佛?」「乾屎橛。」

    「 shénme shì Fó? 」 「 gān shǐ jué。 」

    『Tỳ Phật là gì?』『Đá ướt.』

  • 2

    有只小鳥拉了泡屎在我阿姨的車上。

    yǒu zhǐ xiǎoniǎo lā le pào shǐ zài wǒ āyí de chē shàng。

    Có một chú chim đã đại tiểu trường trên xe của chú tôi

  • 3

    這個的西語配音就是一坨屎。

    zhège de xīyǔ pèiyīn jiùshì yī tuó shǐ。

    Phim lồng tiếng Tây Ban Nha này là một cục phân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict