學華語Kaori Dict

拉屎

shǐ

ㄌㄚ ㄕˇ

LẠP THỈ

  1. 1.đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要拉屎。

    wǒ yào lāshǐ。

    Tôi phải đi đại tiện

  • 2

    我住在一個鳥不拉屎的地方。

    wǒ zhù zài yīge niǎobùlāshǐ de dìfāng。

    Tôi sống ở một nơi không có chim chóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict