例句Câu ví dụ
- 1
我要拉屎。
wǒ yào lāshǐ。
Tôi phải đi đại tiện
- 2
我住在一個鳥不拉屎的地方。
wǒ zhù zài yīge niǎobùlāshǐ de dìfāng。
Tôi sống ở một nơi không có chim chóc
我要拉屎。
wǒ yào lāshǐ。
Tôi phải đi đại tiện
我住在一個鳥不拉屎的地方。
wǒ zhù zài yīge niǎobùlāshǐ de dìfāng。
Tôi sống ở một nơi không có chim chóc