一把手
yībǎshǒu
[ㄧ ㄅㄚˇ ㄕㄡˇ]
NHẤT BẢ THỦ
HSK 7-9
- 1.người lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia
- 2.sếp (cách viết ngắn của 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆給了瑪麗一把手電筒。
Tāngmǔ gěi le Mǎlì yībǎshǒu diàntǒng。
Tom đã đưa cho Mary một đèn pin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.