學華語Kaori Dict

把關

giản thể: 把关

guān

ㄅㄚˇ ㄍㄨㄢ

BẢ QUAN

HSK 7-9
  1. 1.canh giữ cửa ải
  2. 2.kiểm tra việc gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條短信只是為了通知您我剛把關於我們合作關系的信息頁面放到網上。

    zhè tiáo duǎnxìn zhǐshì wèile tōngzhī nín wǒ gāng bǎguān yú wǒmen hézuò guānxi de xìnxī yèmiàn fàng dào wǎngshàng。

    Tin nhắn này chỉ để thông báo rằng tôi vừa đưa trang thông tin về mối quan hệ hợp tác của chúng ta lên mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把關 nghĩa là gì? · Kaori Dict