- 1.canh giữ cửa ải
- 2.kiểm tra việc gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
這條短信只是為了通知您我剛把關於我們合作關系的信息頁面放到網上。
zhè tiáo duǎnxìn zhǐshì wèile tōngzhī nín wǒ gāng bǎguān yú wǒmen hézuò guānxi de xìnxī yèmiàn fàng dào wǎngshàng。
Tin nhắn này chỉ để thông báo rằng tôi vừa đưa trang thông tin về mối quan hệ hợp tác của chúng ta lên mạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.