學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巴氏
巴氏
Bā
shì
[ㄅㄚ ㄕˋ]
BA THỊ
1.
Pasteur
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
尾巴
wěiba
đuôi
大巴
dàbā
xe khách
姓氏
xìngshì
họ
巴不得
bābude
mong mỏi
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
逐字解
Từng chữ trong từ
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
八十
bāshí
tám mươi
把屎
bǎshǐ
đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
把式
bǎshì
người có tay nghề trong một nghề
罷市
bàshì
cuộc đình công của thương nhân
巴適
bāshì
Bāshì — (phương ngữ Tứ Xuyên) thoải mái; phù hợp; tuyệt vời; rất tốt / (phương ngữ Tứ Xuyên) gần gũi (ai); mua vui (ai)
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巴氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict