大巴
dàbā
[ㄉㄚˋ ㄅㄚ]
ĐẠI BA
HSK 4N
- 1.(thông tục) xe buýt lớn
- 2.xe khách
- 3.(viết tắt của 大型巴士)

例句Câu ví dụ
- 1
我坐高鐵去,比大巴快。
wǒ zuò gāo tiě qù bǐ dà bā kuài
Tôi đi tàu cao tốc, nhanh hơn xe buýt
- 2
我上了大巴。
wǒ shàng le dàbā。
Tôi đã lên xe buýt
- 3
是我們的大巴!
shì wǒmen de dàbā!
Đó là xe buýt của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).