例句Câu ví dụ
- 1
狗搖著尾巴。
gǒu yáo zhe wěi ba
Chú chó đang gật đuôi
- 2
小狗擺著尾巴。
xiǎogǒu bǎi zhe wěiba。
Con chó nhỏ đang vẫy đuôi.
- 3
有沒有尾巴的貓。
yǒuméiyǒu wěiba de māo。
Có mèo không có đuôi không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
