學華語Kaori Dict

尾巴

wěiba

ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙

VĨ BA

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.đuôi
  2. 2.phát âm thông tục [yi3 ba5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗搖著尾巴。

    gǒu yáo zhe wěi ba

    Chú chó đang gật đuôi

  • 2

    小狗擺著尾巴。

    xiǎogǒu bǎi zhe wěiba。

    Con chó nhỏ đang vẫy đuôi.

  • 3

    有沒有尾巴的貓。

    yǒuméiyǒu wěiba de māo。

    Có mèo không có đuôi không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尾巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict