學華語Kaori Dict

尾氣

giản thể: 尾气

wěi

ㄨㄟˇ ㄑㄧˋ

VĨ KHÍ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    汽車尾氣在城鎮里造成了嚴重的污染。

    qìchē wěiqì zài chéngzhèn lǐ zàochéng le yánzhòng de wūrǎn。

    Khí thải từ xe hơi gây ô nhiễm nghiêm trọng ở các thành phố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尾氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict