學華語Kaori Dict

為期

giản thể: 为期

wéi

ㄨㄟˊ ㄑㄧ

VI KỲ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định)
  2. 2.kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次活動為期一周。

    zhè cì huó dòng wéi qī yī zhōu

    Hoạt động này kéo dài một tuần

  • 2

    大多數學生都在為期末考試復習。

    dàduōshù xuésheng dōu zài wéiqī mò kǎoshì fùxí。

    Hầu hết học sinh đều đang ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為期 nghĩa là gì? · Kaori Dict