- 1.(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định)
- 2.kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

例句Câu ví dụ
- 1
這次活動為期一周。
zhè cì huó dòng wéi qī yī zhōu
Hoạt động này kéo dài một tuần
- 2
大多數學生都在為期末考試復習。
dàduōshù xuésheng dōu zài wéiqī mò kǎoshì fùxí。
Hầu hết học sinh đều đang ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.