學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偉器
偉器
giản thể:
伟器
wěi
qì
[ㄨㄟˇ ㄑㄧˋ]
VĨ KHÍ
1.
tài năng lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
偉大
wěidà
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
電器
diànqì
thiết bị điện
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
逐字解
Từng chữ trong từ
偉
vĩ
lớn, cường tráng
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
為期
wéiqī
kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
圍棋
wéiqí
trò chơi cờ vây
圍起
wéiqǐ
bao quanh
尾期
wěiqī
giai đoạn cuối
尾鰭
wěiqí
vây đuôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偉器 nghĩa là gì? · Kaori Dict