學華語Kaori Dict

嘴巴

zuǐba

ㄗㄨㄟˇ ㄅㄚ˙

CHUỶ BA

HSK 4TOCFL 1N
  1. 1.miệng (LT:張|张[zhang1])
  2. 2.cái tát (LT:個|个[ge4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    寶寶的嘴巴小小的。

    bǎo bao de zuǐ ba xiǎo xiǎo de

    Mồm bé nhỏ của bé

  • 2

    張開嘴巴閉上眼睛。

    zhāngkāi zuǐba bìshang yǎnjing。

    Mở miệng và khép mắt lại

  • 3

    他張開了嘴巴說不出話來。

    tā zhāngkāi le zuǐba shuōbùchūhuàlái。

    Anh ta mở miệng ra mà không thể nói nên lời.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict