學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mồm, môimáy dịch

zuǐCHUỶ

  1. 1.miệng
  2. 2.mỏ
  3. 3.vòi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘴 (嘴,本作觜。嘴是后起的累增字。形声。从口,觜声。本义同觜”。猫头鹰之类头上的毛角) 同本义 觜,鸱旧头上角觜。或作嘴。--《集韵》 鸟嘴 (二郎)又变了一只朱绣顶的灰鹤,伸着一个长嘴,与一把尖头铁钳子相似,径来吃这水蛇。--《西游记》 中古时期,嘴引申指人或动物的口腔器官 有一鱼,可长丈余,粗细大于臂…嘴尖,状如鲟鱼。--唐·王度《古镜记》 他嘴头子又来得,左话右转,右话左转,翻蛆搭舌头的侪是他说话分。--《何典》 又如嘴片子(嘴皮子。嘴唇);嘴瓜(嘴部附近的 嘴zuǐ"嘴"俗作"咀"。  ⒈口含在~里。 ⒉说话不要光动~不做事。 ⒊形状或作用像~的山~▲~子。烟~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict