字義Nghĩa
mỏ rùamáy dịch
zīTUY
- 1.chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座
zuǐCHUỶ
- 1.biến thể của 嘴[zui3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觜 zi 即觜宿 名。觜宿”的早期名称);觜陬(十二星次之一) 觜 zui 猫头鹰类头上的毛角 段玉裁注角觜,萑下云‘毛角’是也。毛角,头上毛似角者也。” 鸟嘴 裂膆破觜。--潘岳《射雉赋》 秦政利觜长距,终得擅场。--《文选·张衡·东京赋》 觜銛剑戟,爪握刀锥。--唐·李白《壁画苍鹰赞》 又如觜吻(某些动物头部向前突出 觜zuǐ ⒈同"嘴"。 觜zī ⒈星宿名。二十八宿之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
sừng
組詞Từ chứa chữ này
- 觜宿chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座
- 觜蠵tên chòm sao, có thể giống 觜宿
- 觜觽tên chòm sao, có thể giống 觜宿
- 麟角鳳觜nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng (thành ngữ)